Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thông tin" (1)

thông tin
phát
Tiếng Anh Danh từinformation
Từ vựng của tôi
cung cấp thông tin
provide information

swap_horiz Từ liên quan "thông tin" (5)

bảng thông tin điện tử
phát
Tiếng Anh Danh từdigital signage
Từ vựng của tôi
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
Check the information in the electronic presentation version
bộ văn hóa thông tin
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi
thay đổi thông tin
phát
Tiếng Anh Danh từchange information
Từ vựng của tôi
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
You can change your information on the website.
trang thông tin điện tử
Tiếng Anh Cụm từonline information site
Từ vựng của tôi
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
You can find accurate information on this electronic information portal.
lộ thông tin
Tiếng Anh Cụm từinformation leak
Từ vựng của tôi
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
Customers’ personal information must not be disclosed.

format_quote Cụm từ "thông tin" (20)

liên tục cập nhật thông tin
Continuously update information
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
Update information about bird flu
cung cấp thông tin
provide information
xác nhận thông tin
Check information
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
Check the information in the electronic presentation version
Anh ấy yêu cầu thêm thông tin.
He requests more information.
Họ công khai thông tin trên báo.
They make the information public in the newspaper.
Cô ấy đã truyền lại thông tin cho tôi
She passed the information on to me.
Tôi tìm hiểu thông tin về cuộc họp ngày mai
I looked up information about tomorrow’s meeting.
Thông tin càng mới thì cáng có giá trị
The newer the information, the more valuable it is.
chia sẻ thông tin
share information
Kiểm tra thông tin
check the information
Thông tin an toàn du lịch
Travel safety information
Anh ấy bổ sung thông tin cho báo cáo.
He supplemented the report with information.
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
You can change your information on the website.
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
You can find accurate information on this electronic information portal.
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
Customers’ personal information must not be disclosed.
Tôi đang tìm kiếm thông tin về du lịch Nhật Bản.
I’m searching for information about traveling in Japan.
Cảnh sát hé lộ thông tin mới.
The police reveal new information.
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
This information source is very reliable.